Báo Cáo Mới Nhất
Mức giá Mới nhất tính đến Chủ nhật, ngày 06 tháng tư năm 2025
gần đây nhất | thay đổi | mở cửa | cao | thấp | trước đây/với đóng cửa | |
---|---|---|---|---|---|---|
thg 5 2025 | 63.36 | -1.44 | 64.60 | 64.66 | 60.80 | 64.80 |
thg 7 2025 | 64.56 | -1.15 | 65.62 | 65.78 | 62.05 | 65.71 |
thg 10 2025 | 66.41 | -1.20 | 67.59 | 67.59 | 64.70 | 67.61 |
thg 12 2025 | 66.16 | -1.39 | 67.45 | 67.85 | 64.24 | 67.55 |
thg 3 2026 | 67.39 | -1.35 | 68.80 | 69.01 | 65.56 | 68.74 |
Cập nhật Kinh tế
Báo cáo Doanh số Xuất khẩu Bông (HÀNG TUẦN)
Nguồn: Hiệp hội Bông Quốc gia & Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)
Truy cập WebsiteBáo cáo Thị trường Bông (HÀNG TUẦN)
Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia
Truy cập WebsiteBáo cáo Kinh tế Toàn cầu COTTON USA (HÀNG THÁNG)
Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia
Tải xuống PDFDự báo Cung và Cầu Nông nghiệp Thế giới (HÀNG THÁNG)
Nguồn: USDA
Truy cập WebsiteBông: Thị trường và Thương mại Thế giới (HÀNG THÁNG)
Nguồn: USDA
Tải xuống PDF